HN0325 655 700·HCM0965 148 600
Gioanggasket.com

PN (Pressure Nominal)

cấp áp suất danh nghĩa PN

Also known as: PN rating · pressure nominal · PN class · DIN PN · EN PN

PN (Pressure Nominal, áp suất danh nghĩa) là cấp áp suất tham chiếu của mặt bích và gioăng theo DIN/EN/ISO — biểu thị bằng bar ở nhiệt độ chuẩn, ví dụ PN10 = 10 bar nominal, PN40 = 40 bar nominal.

Technical Detail

PN (Pressure Nominal) là khái niệm chuẩn châu Âu chỉ cấp áp suất danh nghĩa của mặt bích, ống, van, gioăng — quy định bởi ISO 7268 và áp dụng trong DIN EN 1092-1 (flange) và DIN 2690 / EN 1514-1 (gasket). Đơn vị: bar. Tuy nhiên PN không phải áp suất thực — đó là số tham chiếu để chọn cấp thiết bị tương thích trong cùng hệ thống. Áp suất chịu thực phụ thuộc nhiệt độ làm việc và vật liệu cụ thể (tham chiếu pressure-temperature rating chart của từng tiêu chuẩn). Các cấp PN phổ biến trong công nghiệp Việt Nam: PN6 (~6 bar / 0.6 MPa): cấp nước đô thị áp thấp, hệ thống tưới, ống cống. Mặt bích gang dẻo phổ biến. PN10 (~10 bar / 1.0 MPa): cấp nước công trình, HVAC chiller, bơm ly tâm thấp áp. Tương đương JIS 10K, ANSI Class 150 (gần). PN16 (~16 bar / 1.6 MPa): cấp áp phổ thông nhất — bơm ly tâm tầm trung, thiết bị hóa chất nhẹ, đường ống hơi nước áp thấp. Hầu hết gioăng CNAF được spec ở PN16 mặc định khi không nói rõ. PN25 (~25 bar / 2.5 MPa): bơm áp trung, hệ thống lạnh ammonia, đường ống dầu nhẹ. PN40 (~40 bar / 4.0 MPa): giới hạn trên cho gioăng phẳng phi kim loại (CNAF, graphite, PTFE) theo DIN 2690. Trên PN40 cần spiral wound gasket (SWG) theo DIN 2697 hoặc kammprofile. PN63 / PN100 / PN160 / PN250 / PN420: áp siêu cao — cho refinery, hóa dầu, hơi nước siêu tới hạn. Bắt buộc dùng SWG, kammprofile hoặc ring joint metal gasket — không có lựa chọn phẳng phi kim loại. Quy đổi nhanh sang tiêu chuẩn khác: PN10 ≈ JIS 10K ≈ ANSI Class 150 (cold rating); PN16 ≈ JIS 16K ≈ ANSI Class 150 (cold rating); PN25 ≈ JIS 20K ≈ ANSI Class 300 (cold rating); PN40 ≈ JIS 40K ≈ ANSI Class 300 (cold rating); PN100 ≈ ANSI Class 600 (cold rating); JIS không có tương đương phổ thông. Cảnh báo: Tương đương áp suất KHÔNG có nghĩa hoán đổi kích thước cơ học. PN16 và 10K cùng vùng áp nhưng OD/PCD/số lỗ bu-lông khác nhau hoàn toàn. Khi đặt gioăng phải ghi rõ tiêu chuẩn (DIN/JIS/ANSI) cùng với cấp áp — không quy đổi qua mỗi áp suất. Lưu ý nhiệt độ: PN là áp ở nhiệt độ chuẩn (thường 20°C hoặc môi trường). Khi nhiệt độ tăng, áp chịu thực giảm. Ví dụ PN40 ở 20°C chịu 4.0 MPa; ở 200°C chỉ chịu ~3.5 MPa với gasket CNAF. Tham chiếu EN 1092-1 Table 9 hoặc datasheet vật liệu cho derating chính xác. Xem So sánh DIN vs JIS vs ANSI (/so-sanh/din-vs-jis-vs-ansi/) để hiểu sâu hơn về quy đổi cấp áp giữa 3 hệ tiêu chuẩn, và Tổng quan tiêu chuẩn gioăng (/tieu-chuan/) để chọn tiêu chuẩn phù hợp theo dự án.

Reference Standards

  • ISO 7268
  • DIN EN 1092-1
  • DIN 2690
  • EN 1514-1

Related Terms

← All glossary terms (23)

ZaloZalo